a few time slots: time_slots_meaningl - Nhà Cái time_slots_meaningl - time_slots ... . TIME SLOT in Vietnamese Translation. slot trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe.
"
slot" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "slot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: khe, ren, khía. Câu ví dụ: Now this is a pencil with a few slots over here. ↔ Đây là một cây bút chì với vài khe ở đây.